Dò vé số:
In vé dò:

KẾT QUẢ XỔ SỐ QUẢNG TRỊ

Kỳ mở thưởng xổ số Quảng Trị tiếp theo ngày 05/11/2026 lúc 17:00:00
Miền Trung Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ bảy Chủ nhật

KẾT QUẢ XỔ SỐ QUẢNG TRỊ NGÀY 29/10/2026

Xem bảng miền...
T.NĂM Ngày: 29/10/2026
XSQT - Loại vé: QT
Giải ĐB
157177
Giải nhất
19264
Giải nhì
06154
Giải ba
26043 09675
Giải tư
21663 91606 35598 66172 26963 66866 44114
Giải năm
5732
Giải sáu
9038 2845 0595
Giải bảy
990
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
9
0
6
 
1
4
3,7
2
 
4,6²
3
2,8
1,5,6
4
3,5
4,7,9²
5
4
0,6
6
3²,4,6
7
7
2,5,7
3,9
8
 
 
9
0,5²,8

KẾT QUẢ XỔ SỐ QUẢNG TRỊ NGÀY 22/10/2026

Xem bảng miền...
T.NĂM Ngày: 22/10/2026
XSQT - Loại vé: QT
Giải ĐB
444697
Giải nhất
01051
Giải nhì
15631
Giải ba
10378 50316
Giải tư
87671 50641 03178 62665 14419 37299 68217
Giải năm
0431
Giải sáu
5913 8074 6045
Giải bảy
390
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
9
0
 
3²,4,5,7
1
3,6,7,9
 
2
6
1
3
1²
7
4
1,5
4,6
5
1
1,2
6
5
1,9
7
1,4,8²
7²
8
 
1,9
9
0,7,9

KẾT QUẢ XỔ SỐ QUẢNG TRỊ NGÀY 15/10/2026

Xem bảng miền...
T.NĂM Ngày: 15/10/2026
XSQT - Loại vé: QT
Giải ĐB
316331
Giải nhất
71612
Giải nhì
52680
Giải ba
72251 36453
Giải tư
85087 66280 04017 90468 74705 77884 99740
Giải năm
5180
Giải sáu
9186 0938 4731
Giải bảy
478
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
4,8³
0
5
3²,5
1
2,7²
1
2
 
5
3
1²,8
8
4
0
0
5
1,3
8
6
8
1²,8
7
8
3,6,7
8
0³,4,6,7
 
9
 

KẾT QUẢ XỔ SỐ QUẢNG TRỊ NGÀY 08/10/2026

Xem bảng miền...
T.NĂM Ngày: 08/10/2026
XSQT - Loại vé: QT
Giải ĐB
704417
Giải nhất
65724
Giải nhì
84523
Giải ba
08779 95691
Giải tư
06370 90436 37170 21790 56132 85563 15235
Giải năm
6590
Giải sáu
9884 5631 0358
Giải bảy
280
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
7²,8,9²
0
 
3,9
1
7
3,5
2
3,4
2,6
3
1,2,5,6
2,8
4
 
3
5
2,8
3
6
3
1
7
0²,9
5
8
0,4
7
9
0²,1

KẾT QUẢ XỔ SỐ QUẢNG TRỊ NGÀY 01/10/2026

Xem bảng miền...
T.NĂM Ngày: 01/10/2026
XSQT - Loại vé: QT
Giải ĐB
114471
Giải nhất
42669
Giải nhì
16447
Giải ba
36643 58437
Giải tư
74386 42375 14734 06068 62498 84828 88279
Giải năm
8143
Giải sáu
1112 0087 9786
Giải bảy
481
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
 
0
5
7,8
1
2
1
2
8
4²
3
4,7
3
4
3²,7
0,7
5
 
8²
6
8,9
3,4,8
7
1,5,9
2,6,9
8
1,6²,7
6,7
9
8