Dò vé số:
In vé dò:

KẾT QUẢ XỔ SỐ KON TUM

Kỳ mở thưởng xổ số Kon Tum tiếp theo ngày 08/11/2026 lúc 17:00:00
Miền Trung Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ bảy Chủ nhật

KẾT QUẢ XỔ SỐ KON TUM NGÀY 01/11/2026

Xem bảng miền...
CN Ngày: 01/11/2026
XSKT - Loại vé: KT
Giải ĐB
064116
Giải nhất
48795
Giải nhì
88817
Giải ba
56901 33353
Giải tư
96175 38277 29045 50713 99688 03422 90100
Giải năm
1262
Giải sáu
9218 0891 8245
Giải bảy
605
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
0
0
0,1,5
0,9
1
3,6,7,8
2,6
2
2
1,5
3
 
 
4
5²
0,4²,7,9
5
3,7
1
6
2
1,5,7
7
5,7
1,8
8
8
 
9
1,5

KẾT QUẢ XỔ SỐ KON TUM NGÀY 25/10/2026

Xem bảng miền...
CN Ngày: 25/10/2026
XSKT - Loại vé: KT
Giải ĐB
414830
Giải nhất
09435
Giải nhì
59851
Giải ba
05172 67915
Giải tư
02117 81266 48530 36200 36488 49973 04938
Giải năm
6236
Giải sáu
1077 6200 1300
Giải bảy
201
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
0³,3²
0
0³,1
0,5,8
1
5,7
7
2
 
7
3
0²,5,6,8
 
4
 
1,3
5
1
3,6
6
6
1,7
7
2,3,7
3,8
8
1,8
 
9
 

KẾT QUẢ XỔ SỐ KON TUM NGÀY 18/10/2026

Xem bảng miền...
CN Ngày: 18/10/2026
XSKT - Loại vé: KT
Giải ĐB
722826
Giải nhất
50968
Giải nhì
48032
Giải ba
74628 42636
Giải tư
93143 51847 62930 01920 23624 84751 31960
Giải năm
2915
Giải sáu
1245 9919 1243
Giải bảy
022
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
2,3,6
0
 
5
1
5,9
2,3
2
0,2,4,6,8
4²,9
3
0,2,6
2
4
3²,5,7
1,4
5
1
2,3
6
0,8
4
7
 
2,6
8
 
1
9
3

KẾT QUẢ XỔ SỐ KON TUM NGÀY 11/10/2026

Xem bảng miền...
CN Ngày: 11/10/2026
XSKT - Loại vé: KT
Giải ĐB
158572
Giải nhất
48405
Giải nhì
64472
Giải ba
12000 59108
Giải tư
20718 95359 52716 99345 72123 33783 75666
Giải năm
6993
Giải sáu
0053 5866 8381
Giải bảy
262
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
0
0
0,5,8
8
1
6,8
5,6,7²
2
3
2,5,8,9
3
 
 
4
5
0,4
5
2,3,9
1,6²
6
2,6²
 
7
2²
0,1
8
1,3
5
9
3

KẾT QUẢ XỔ SỐ KON TUM NGÀY 04/10/2026

Xem bảng miền...
CN Ngày: 04/10/2026
XSKT - Loại vé: KT
Giải ĐB
115641
Giải nhất
61130
Giải nhì
44791
Giải ba
22091 06493
Giải tư
07060 22036 61951 39925 05260 85941 47714
Giải năm
4317
Giải sáu
2331 6507 9246
Giải bảy
108
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
3,6²
0
7,8
3,4²,5,9²
1
4,7
 
2
5
9
3
0,1,6
1,5
4
1²,6
2
5
1,4
3,4
6
0²
0,1
7
 
0
8
 
 
9
1²,3