Dò vé số:
In vé dò:

KẾT QUẢ XỔ SỐ QUẢNG NGÃI

Kỳ mở thưởng xổ số Quảng Ngãi tiếp theo ngày 07/11/2026 lúc 17:00:00
Miền Trung Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ bảy Chủ nhật

KẾT QUẢ XỔ SỐ QUẢNG NGÃI NGÀY 31/10/2026

Xem bảng miền...
T.BẢY Ngày: 31/10/2026
XSQN - Loại vé: QNG
Giải ĐB
375560
Giải nhất
42435
Giải nhì
71403
Giải ba
88958 90670
Giải tư
06240 21951 02911 98614 13245 92144 66231
Giải năm
1604
Giải sáu
2720 0005 7864
Giải bảy
390
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
2,4,6,7,9
0
3,4,5
1,3,5
1
1,4
 
2
0,8
0
3
1,5
0,1,4,6
4
0,4,5
0,3,4
5
1,8
 
6
0,4
 
7
0
2,5
8
 
 
9
0

KẾT QUẢ XỔ SỐ QUẢNG NGÃI NGÀY 24/10/2026

Xem bảng miền...
T.BẢY Ngày: 24/10/2026
XSQN - Loại vé: QNG
Giải ĐB
597679
Giải nhất
78247
Giải nhì
47568
Giải ba
83848 92610
Giải tư
02755 49107 13433 48996 81245 90340 06100
Giải năm
3712
Giải sáu
9942 0221 6134
Giải bảy
009
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
0,1,4
0
0,7,9
2
1
0,2
1,4
2
1
3
3
3,4
3
4
0,2,5,7,8
4,5
5
5
6,9
6
6,8
0,4
7
9
4,6
8
 
0,7
9
6

KẾT QUẢ XỔ SỐ QUẢNG NGÃI NGÀY 17/10/2026

Xem bảng miền...
T.BẢY Ngày: 17/10/2026
XSQN - Loại vé: QNG
Giải ĐB
193979
Giải nhất
60175
Giải nhì
66862
Giải ba
54074 22729
Giải tư
03514 56632 59845 34395 79540 28698 16169
Giải năm
8643
Giải sáu
3328 6091 5316
Giải bảy
776
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
4
0
 
9
1
4,6
3,6
2
8,9
4
3
2,4
1,3,7
4
0,3,5
4,7,9
5
 
1,7
6
2,9
 
7
4,5,6,9
2,9
8
 
2,6,7
9
1,5,8

KẾT QUẢ XỔ SỐ QUẢNG NGÃI NGÀY 10/10/2026

Xem bảng miền...
T.BẢY Ngày: 10/10/2026
XSQN - Loại vé: QNG
Giải ĐB
308363
Giải nhất
52662
Giải nhì
90352
Giải ba
28316 11137
Giải tư
88311 94768 32261 79970 15612 83369 34701
Giải năm
4928
Giải sáu
2734 1841 7937
Giải bảy
274
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
7²
0
1
0,1,4,6
1
1,2,6
1,5,6
2
8
6
3
4,7²
3,7
4
1
 
5
2
1
6
1,2,3,8,9
3²
7
0²,4
2,6
8
 
6
9
 

KẾT QUẢ XỔ SỐ QUẢNG NGÃI NGÀY 03/10/2026

Xem bảng miền...
T.BẢY Ngày: 03/10/2026
XSQN - Loại vé: QNG
Giải ĐB
834136
Giải nhất
69869
Giải nhì
84865
Giải ba
90229 17835
Giải tư
33433 84864 16537 48770 60760 13798 52386
Giải năm
5821
Giải sáu
0703 1202 8675
Giải bảy
293
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
6,7
0
2,3
2
1
 
0
2
1,9
0,3,9
3
3,5,6,7
6
4
 
3,6,7
5
 
3,8
6
0,4,5,9
3
7
0,5
8,9
8
6,8
2,6
9
3,8