Dò vé số:
In vé dò:

KẾT QUẢ XỔ SỐ PHÚ YÊN

Kỳ mở thưởng xổ số Phú Yên tiếp theo ngày 09/11/2026 lúc 17:00:00
Miền Trung Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ bảy Chủ nhật

KẾT QUẢ XỔ SỐ PHÚ YÊN NGÀY 02/11/2026

Xem bảng miền...
T.HAI Ngày: 02/11/2026
XSPY - Loại vé: PY
Giải ĐB
498721
Giải nhất
73311
Giải nhì
56297
Giải ba
47113 76367
Giải tư
25017 83448 32274 53969 30880 57951 34970
Giải năm
8102
Giải sáu
9437 4408 9350
Giải bảy
898
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
5,7,8
0
2,8
1,2,5
1
1,3,7
0
2
1
1
3
7
7
4
8
5
5
0,1,5
 
6
7,9
1,3,6,9
7
0,4
0,4,9
8
0
6
9
7,8

KẾT QUẢ XỔ SỐ PHÚ YÊN NGÀY 26/10/2026

Xem bảng miền...
T.HAI Ngày: 26/10/2026
XSPY - Loại vé: PY
Giải ĐB
837628
Giải nhất
00893
Giải nhì
73279
Giải ba
46194 53265
Giải tư
90117 57646 03361 40793 12118 40514 12656
Giải năm
0744
Giải sáu
8661 7535 0949
Giải bảy
702
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
 
0
2
6²
1
4,7,8
0
2
8
9²
3
5,7
1,4,9
4
4,6,9
3,6
5
6
4,5
6
1²,5
1,3
7
9
1,2
8
 
4,7
9
3²,4

KẾT QUẢ XỔ SỐ PHÚ YÊN NGÀY 19/10/2026

Xem bảng miền...
T.HAI Ngày: 19/10/2026
XSPY - Loại vé: PY
Giải ĐB
425268
Giải nhất
68979
Giải nhì
87416
Giải ba
38480 72905
Giải tư
93464 94037 21230 73254 08560 11599 53415
Giải năm
3369
Giải sáu
1514 6502 4181
Giải bảy
638
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
3,6,8
0
2,5
8
1
4,5,6
0
2
 
 
3
0,7,8
1,5,6
4
7
0,1
5
4
1
6
0,4,8,9
3,4
7
9
3,6
8
0,1
6,7,9
9
9

KẾT QUẢ XỔ SỐ PHÚ YÊN NGÀY 12/10/2026

Xem bảng miền...
T.HAI Ngày: 12/10/2026
XSPY - Loại vé: PY
Giải ĐB
593056
Giải nhất
90843
Giải nhì
56734
Giải ba
31137 30665
Giải tư
33040 85783 74774 08548 97229 43503 44588
Giải năm
0466
Giải sáu
8654 1836 2538
Giải bảy
543
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
4,5
0
3
 
1
 
 
2
9
0,4²,8
3
4,6,7,8
3,5,7
4
0,3²,8
6
5
0,4,6
3,5,6
6
5,6
3
7
4
3,4,8
8
3,8
2
9
 

KẾT QUẢ XỔ SỐ PHÚ YÊN NGÀY 05/10/2026

Xem bảng miền...
T.HAI Ngày: 05/10/2026
XSPY - Loại vé: PY
Giải ĐB
921241
Giải nhất
88389
Giải nhì
82982
Giải ba
73217 56441
Giải tư
95101 34116 92655 35498 87124 62137 69034
Giải năm
4366
Giải sáu
7306 5631 5808
Giải bảy
709
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
 
0
1,6,8,9
0,3,4²
1
6,7
3,8
2
4
 
3
1,2,4,7
2,3
4
1²
5
5
5
0,1,6
6
6
1,3
7
 
0,9
8
2,9
0,8
9
8