Dò vé số:
In vé dò:

KẾT QUẢ XỔ SỐ VĨNH LONG

Kỳ mở thưởng xổ số Vĩnh Long tiếp theo ngày 06/11/2026 lúc 16:00:00
Miền Nam Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ bảy Chủ nhật

KẾT QUẢ XỔ SỐ VĨNH LONG NGÀY 30/10/2026

Xem bảng miền...
T.SÁU Ngày: 30/10/2026
XSVL - Loại vé: 47VL44
Giải ĐB
150822
Giải nhất
75695
Giải nhì
22225
Giải ba
10445 87975
Giải tư
44709 88488 83134 78182 85937 66291 72174
Giải năm
4927
Giải sáu
7920 3216 4789
Giải bảy
069
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
2
0
9
9
1
6
2,8
2
0,2,5,7
 
3
4,7
3,7
4
5
2,4,6,7,9
5
 
1
6
5,9
2,3
7
4,5
8
8
2,8,9
0,6,8
9
1,5

KẾT QUẢ XỔ SỐ VĨNH LONG NGÀY 23/10/2026

Xem bảng miền...
T.SÁU Ngày: 23/10/2026
XSVL - Loại vé: 47VL43
Giải ĐB
138051
Giải nhất
83056
Giải nhì
51649
Giải ba
46550 95996
Giải tư
94932 71519 71114 87992 76311 66901 83511
Giải năm
2634
Giải sáu
2871 5938 5468
Giải bảy
560
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
5,6
0
1
0,1²,5,7
1
1²,4,9
3,9
2
 
 
3
2,4,8
1,3
4
9
 
5
0,1,6,8
5,9
6
0,8
 
7
1
3,5,6
8
 
1,4
9
2,6

KẾT QUẢ XỔ SỐ VĨNH LONG NGÀY 16/10/2026

Xem bảng miền...
T.SÁU Ngày: 16/10/2026
XSVL - Loại vé: 47VL42
Giải ĐB
262014
Giải nhất
23288
Giải nhì
44754
Giải ba
02018 98718
Giải tư
12367 48831 76319 96964 23091 08619 54921
Giải năm
9722
Giải sáu
6608 3913 0023
Giải bảy
090
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
9
0
8
2,3,9
1
3,4,8²,9²
2
2
1,2,3
1,2
3
1,4
1,3,5,6
4
 
 
5
4
 
6
4,7
6
7
 
0,1²,8
8
8
1²
9
0,1

KẾT QUẢ XỔ SỐ VĨNH LONG NGÀY 09/10/2026

Xem bảng miền...
T.SÁU Ngày: 09/10/2026
XSVL - Loại vé: 47VL41
Giải ĐB
120550
Giải nhất
64433
Giải nhì
29631
Giải ba
18952 49213
Giải tư
94894 87109 67108 30092 96914 11271 89850
Giải năm
9201
Giải sáu
4459 9958 6602
Giải bảy
816
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
5²
0
1,2,8,9
0,3,7
1
3,4,6
0,5,9
2
8
1,3
3
1,3
1,9
4
 
 
5
0²,2,8,9
1
6
 
 
7
1
0,2,5
8
 
0,5
9
2,4

KẾT QUẢ XỔ SỐ VĨNH LONG NGÀY 02/10/2026

Xem bảng miền...
T.SÁU Ngày: 02/10/2026
XSVL - Loại vé: 47VL40
Giải ĐB
132697
Giải nhất
77305
Giải nhì
31549
Giải ba
50576 14938
Giải tư
18666 15990 44238 49325 25037 90913 60453
Giải năm
1802
Giải sáu
3753 0609 3108
Giải bảy
496
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
4,9
0
2,5,8,9
 
1
3
0
2
5
1,5²
3
7,8²
 
4
0,9
0,2
5
3²
6,7,9
6
6
3,9
7
6
0,3²
8
 
0,4
9
0,6,7